|
|
|
Năng lượng
|
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
BRENT CRUDE FUTR (USD/bbl.)
|
116,16
|
+0,23
|
+0,20%
|
00:00
|
|
GASOLINE RBOB FUT (USd/gal.)
|
293,19
|
+0,40
|
+0,14%
|
00:00
|
|
HEATING OIL FUTR (USd/gal.)
|
318,47
|
+1,40
|
+0,44%
|
00:00
|
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
|
|
|
Nông sản
|
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
COCOA FUTURE (USD/MT)
|
2263,00
|
-37,00
|
-1,61%
|
06/02
|
|
FCOJ-A FUTURE (USd/lb.)
|
201,50
|
+0,05
|
+0,02%
|
06/02
|
|
CANOLA FUTR (WCE) (CAD/MT)
|
529,30
|
-0,30
|
-0,06%
|
00:00
|
|
WHEAT FUTURE(KCB) (USd/bu.)
|
722,00
|
+3,00
|
+0,42%
|
00:00
|
|
SOYBEAN FUTURE (USd/bu.)
|
1235,00
|
+2,00
|
+0,16%
|
00:00
|
|
CORN FUTURE (USd/bu.)
|
644,25
|
0,00
|
0,00%
|
00:00
|
|
SOYBEAN MEAL FUTR (USD/T.)
|
327,80
|
+0,30
|
+0,09%
|
00:00
|
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
|
|
|
Vật liệu công nghiệp
|
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
COPPER FUTURE (USd/lb.)
|
385,25
|
-1,20
|
-0,31%
|
00:00
|
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
|
|
|
Kim loại quý hiếm
|
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
GOLD 100 OZ FUTR (USD/t oz.)
|
1724,30
|
-0,60
|
-0,03%
|
00:00
|
|
SILVER FUTURE (USD/t oz.)
|
33,67
|
-0,09
|
-0,25%
|
00:00
|
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
|
|
|
Thực phẩm
|
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
LEAN HOGS FUTURE (USd/lb.)
|
88,40
|
-0,15
|
-0,17%
|
00:00
|
|
LIVE CATTLE FUTR (USd/lb.)
|
127,40
|
-0,10
|
-0,08%
|
00:00
|
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
|
|
|
|
|