Thông tin thị trường | Thị trường nhiên liệu thế giới
Hỗ trợ khách hàng
Gọi tới số: +84 4 37878093
support@vssc.com.vn
Văn bản pháp luật
Năng lượng
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
BRENT CRUDE FUTR (USD/bbl.) 116,16 +0,23 +0,20% 00:00
GASOLINE RBOB FUT (USd/gal.) 293,19 +0,40 +0,14% 00:00
HEATING OIL FUTR (USd/gal.) 318,47 +1,40 +0,44% 00:00
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Nông sản
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
COCOA FUTURE (USD/MT) 2263,00 -37,00 -1,61% 06/02
FCOJ-A FUTURE (USd/lb.) 201,50 +0,05 +0,02% 06/02
CANOLA FUTR (WCE) (CAD/MT) 529,30 -0,30 -0,06% 00:00
WHEAT FUTURE(KCB) (USd/bu.) 722,00 +3,00 +0,42% 00:00
SOYBEAN FUTURE (USd/bu.) 1235,00 +2,00 +0,16% 00:00
CORN FUTURE (USd/bu.) 644,25 0,00 0,00% 00:00
SOYBEAN MEAL FUTR (USD/T.) 327,80 +0,30 +0,09% 00:00
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Vật liệu công nghiệp
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
COPPER FUTURE (USd/lb.) 385,25 -1,20 -0,31% 00:00
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Kim loại quý hiếm
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
GOLD 100 OZ FUTR (USD/t oz.) 1724,30 -0,60 -0,03% 00:00
SILVER FUTURE (USD/t oz.) 33,67 -0,09 -0,25% 00:00
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Thực phẩm
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
LEAN HOGS FUTURE (USd/lb.) 88,40 -0,15 -0,17% 00:00
LIVE CATTLE FUTR (USd/lb.) 127,40 -0,10 -0,08% 00:00
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).